Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


wash (>English)

danh từ

Idioms

  1. to come out in the wash
    • có kết quả tốt, kết thúc tốt
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sớm muộn rồi cũng lộ ra, sớm muộn rồi cũng ra ánh sáng; sớm muộn rồi cũng giải thích ra

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to wash away
  2. to wash down
  3. to wash off
    • rửa sạch, giặt sạch
  4. to wash out
    • rửa sạch, súc sạch (cái chai)
    • pha loãng; loãng ra, phai đi, bay mất (màu sắc), bạc màu (vì giặt nhiều)
    • có thể tẩy (rửa) đi được
    • đãi (cát lấy vàng)
    • giũ sạch (nợ); rửa (nhục)
  5. to wash up
    • rửa bát đĩa
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rửa mặt, tắm gội
    • cuốn, đưa vào bờ, giạt vào bờ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ((thường) dạng bị động) bị loại ra, bị bỏ ra

Adjacent words: wartime | warty | war-weary | war-whoop | war-worn | wary | was | wash | wash and wear | washable | wash-and-wear | wash-basin | wash-board | wash-boiler | wash-bowl | washbrew

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary