Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


throw (>English)

danh từ

ngoại động từ threw; thrown

nội động từ

Idioms

  1. to throw about
    • quẳng chỗ này chỗ nọ, vứt bừa bãi, vung phí
  2. to throw aside
    • quẳng ra một bên, ném ra một bên
  3. to throw away
  4. to throw back
    • ném lại, quăng trở lại; đẩy lùi; phản chiếu, phản xạ
    • (sinh vật học) lại giống
  5. to throw by
    • để lại, bỏ lại, gạt ra
  6. to throw in
    • ném vào, vứt vào; xen vào; thêm
  7. to throw off
    • ném đi, quăng đi; phun ra; bỏ, bỏ đi
    • thả (chó săn)
    • (nghĩa bóng) bắt đầu, khởi sự
    • làm cho trật bánh (xe lửa)
    • cởi (quần áo)
  8. to throw out
    • ném ra, quăng ra; đuổi ra, đẩy ra; phóng ra, phát ra
    • đem toàn sức, bắt tay ào
    • vượt, át; phá ngang
    • văng (lời thoá mạ)
    • phủ nhận, bác (một đạo luật)
    • đâm (rễ)
  9. to throw over
    • rời bỏ
  10. to throw together
    • hợp lại, tập trung lại, tụ họp lại
  11. to throw up
    • (y học) thổ ra, nôn ra
    • kéo lên (mành mành...)
    • bỏ, thôi (việc)
  12. to throw in one's lot with someone
    • cùng chia sẻ số phận với ai
  13. to throw oneself down
    • nằm vật xuống
  14. to throw oneself on (upon)
  15. to throw open
    • mở to, mở tung, mở mạnh; (nghĩa bóng) mở cửa, để mặc
  16. to throw up the sponge
    • chịu thua (đánh quyền Anh...)

Adjacent words: through | through and through | throughly | throughout | throughput | throughway | throve | throw | throwaway | throw-back | thrower | throw-in | throwing | throwing-mill | throwing-wheel | thrown

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary