Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


this (>English)

tính từ chỉ định, số nhiều these

đại từ chỉ định, số nhiều these

Idioms

  1. by this
    • bây giờ, hiện nay, lúc này
  2. with this; at this
    • như thế này, cơ sự đã thế này, vào lúc sự việc thế này

phó từ

Adjacent words: thirteener | thirteenth | thirteith | thirties | thirtieth | thirty | thirty | this | thistle | thistledown | thistly | thither | thitherward | thitherwards | tho' | tho

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2018 Viet Dictionary