Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


talk (>English)

danh từ

nội động từ

ngoại động từ

Idioms

  1. to talk about (of)
  2. to talk at
    • nói ám chỉ, nói bóng gió, nói cạnh
  3. to talk away
    • nói chuyện cho hết (thì giờ); nói suốt
      • to talk the afternoon away: nói chuyện cho qua buổi chiều; nói chuyện suốt cả buổi chiều
    • nói tiếp, nói mãi, nói dài, nói dứt không ra
  4. to talk back
    • nói lại, cãi lại
  5. to talk down
    • nói át, nói chặn họng
  6. to talk into
    • nói vào, dỗ dành để làm, thuyết phục để làm
  7. to talk out
    • bàn kéo dài, tranh luận đến cùng
  8. to talk out of
    • bàn ra, can ngăn, nói để đừng làm
  9. to talk someone out of a plan
    • ngăn ai đừng theo một kế hoạch
  10. to talk over
    • dỗ dành, thuyết phục
    • bàn luận, xét kỹ mọi mặt; nhận định mọi cạnh khía
  11. to talk round
    • thuyết phục, dỗ dành, làm thay đổi ý kiến
    • bàn quanh bàn quẩn không đi đến đâu
  12. to talk to
    • (thông tục) chỉnh, xài, phê bình, quở trách
  13. to talk up
    • tuyên truyền cho; hết lời ca ngợi
  14. to talk for the sake of talking
    • nói để mà nói, nói chẳng mục đích gì
  15. to talk nineteen to the dozen
    • (xem) dozen
  16. to talk shop
    • (xem) shop
  17. to talk through one's hat
    • (xem) hat
  18. to talk to the purpose
    • nói đúng lúc; nói cái đang nói

Adjacent words: taletelling | tali | talion | taliped | talipes | talisman | talismanic | talk | talkative | talkativeness | talkee-talkee | talker | talkie | talking | talking-picture | talking-point

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary