Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


stop (>English)

danh từ

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to stop down
    • (nhiếp ảnh) chắn bớt sáng
  2. to stop off
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đỗ lại, nghỉ lại (trong cuộc đi)
    • (kỹ thuật) đổ cát vào (phần khuôn không dùng)
  3. to stop out
    • (kỹ thuật) quét sơn bảo vệ chống axit
  4. to stop over
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đỗ lại, sự ngừng lại (trong một cuộc đi) ((như) stop_off)
  5. to stop blow with one's head
    • (đùa cợt) đưa đầu ra đỡ đòn; bị đòn
  6. to stop a bullet
  7. to stop one
    • (từ lóng) bị ăn đạn
  8. to stop a gap
    • (xem) gap
  9. to stop somebody's breath
    • bóp cổ ai cho đến chết
  10. to stop somebody's mouth
    • đấm mõm ai (hối lộ cho đừng nói)
  11. to stop the way
    • ngăn cản bước đi; ngăn cản sự tiến bộ
stop (>English)

Adjacent words: stook | stool | stoolie | stool-pigeon | stoop | stoopingly | stoop-shouldered | stop | stop | stop-bolt | stopcock | stope | stopgap | stop-go | stoping | stop-light

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary