Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


stand (>English)

danh từ

Idioms

  1. to be at a stand
    • (từ cổ,nghĩa cổ) không tiến lên được
    • lúng túng
  2. stand of arms
    • bộ vũ khí cá nhân
  3. stand of colours
    • những cờ của trung đoàn

nội động từ stood

ngoại động từ

Idioms

  1. to stand by
    • đứng cạnh, đứng bên cạnh
    • bênh vực, ủng hộ
    • thực hiện, thi hành (lời hứa...)
    • (hàng hải) chuẩn bị thả neo
    • ở vị trí sẵn sàng chiến đấu, ở tình trạng báo động
  2. to stand down
    • rút lui (người làm chứng, người ứng cử)
    • (quân sự) hết phiên gác
  3. to stand for
    • thay thế cho; có nghĩa là
    • ứng cử
    • bênh vực
    • (thông tục) chịu đựng, dung thứ; nhận
  4. to stand in
    • đại diện cho
  5. to stand in with
    • vào hùa với, cấu kết với
  6. to stand off
    • tránh xa, lảng xa
    • tạm giãn (thợ, người làm...)
  7. to stand on
    • (hàng hải) cứ tiếp tục đi
    • giữ đúng; khăng khăng đòi
  8. to stand out
    • chống lại, kiên trì chống cự
    • nghiến răng chịu
    • nổi bật lên
  9. to stand over
    • bị hoãn lại (vấn đề)
  10. to stand to
    • thực hiện (lời hứa)
    • bám sát, giữ vững (vị trí, công việc)
  11. to stand up
    • đứng dậy, đứng lên
  12. to stand up for
    • về phe với, ủng hộ
  13. to stand up to
    • dũng cảm đương đầu với; có thể chịu được (sự dãi dầu...) (vật liệu)
  14. to stand upon nh to stand on to stand at bay x bay to stand convicted of treachery
    • bị tuyên án về tội bội bạc
  15. to stand corrected
    • chịu cải tạo
  16. Stand easy!
    • (quân sự) nghỉ!
  17. to stand in the breach
    • (xem) breach
  18. to stand somebody in a sum of money
    • cấp cho ai một số tiền tiêu
  19. to stand in somebody's light
    • (xem) light
  20. to stand on one's own bottom
    • (xem) bottom
  21. it stands to reason that...
    • thật là hợp lý là...
  22. to stand to sea
    • (hàng hải) ra khơi
  23. to stand to win
    • chắc mẩm sẽ thắng
  24. to stand well with someone
    • (xem) well
stand (>English)

Adjacent words: stamping-ground | stamping-machine | stamp-machine | stamp-mill | stance | stanch | stanchion | stand | stand | stand camera | standard | standard | standard book | Standard commodity | Standard deviation | Standard deviation

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary