Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


spoon (>English)

danh từ

Idioms

  1. to be born with a silver spoon in one's mouth
    • sinh trưởng trong một gia đình sung túc; sướng từ trong trứng sướng ra
  2. to have a long spoon tha sups with the devil
    • đánh đu với tinh

ngoại động từ

nội động từ

danh từ

động từ

Adjacent words: spookiness | spookish | spooky | spool | spool | spooler | spooling | spoon | spoon-bait | spoonbeak | spoon-bill | spoon-billed | spoon-bread | spoon-drift | spooner | spoonerism

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary