Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


smoke (>English)

danh từ

Idioms

  1. the big smoke
    • (từ lóng) Luân-đôn; thành phố công nghiệp lớn
  2. from smoke into smother
    • từ lỗi này sang tội nọ
  3. like smoke
    • (từ lóng) nhanh chóng, dễ dàng
  4. no smoke without fire
    • (tục ngữ) không có lửa sao có khói

nội động từ

ngoại động từ

Idioms

  1. put that in your pipe and smoke it
    • (xem) pipe

Adjacent words: smithsonite | smithy | smitten | smock | smocking | smog | smokable | smoke | smoke grenade | smoke-ammunition | smoke-ball | smoke-bell | smoke-black | smoke-bomb | smoke-consumer | smoke-consuming

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary