Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


sleep (>English)

danh từ

nội động từ slept

ngoại động từ

Idioms

  1. to sleep away
    • ngủ cho qua (ngày giờ)
  2. to sleep in nh to live in
    • (Ê-cốt) ngủ muộn, ngủ quên, ngủ quá giờ
  3. to sleep off
    • ngủ đã sức
    • ngủ cho hết (tác dụng của cái gì)
  4. to sleep on; to sleep upon; to sleep over
    • gác đến ngày mai
  5. let sleeping dogs lie
    • (xem) dog
  6. the top sleeps
    • con cù quay tít

Adjacent words: sledge-hammer | sleek | sleeker | sleekily | sleeking | sleekness | sleeky | sleep | sleeper | sleepily | sleepiness | sleeping | sleeping partner | sleeping policeman | sleeping-bag | sleeping-car

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary