Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


shut (>English)

động từ

Idioms

  1. to shut down
    • kéo (cửa) xuống; đóng cửa (nhà máy)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chấm dứt, hết sức hạn chế
  2. to shut in
    • giam, nhốt
    • bao, bao bọc, che
  3. to shut off
    • khoá (máy nước); tắt, ngắt, cắt (điện)
    • ngăn cách ra; tách ra khỏi
  4. to shut out
    • không cho vào
    • loại trừ (khả năng)
  5. to shut to
    • đóng chặt
  6. to shut up
    • đóng chặt, khoá chặt
    • giam, nhốt
    • cất, giấu (của)
    • huộc 7 phĩu chĩu pĩu không tiếp ai
  7. to shut the door upon something
    • không xét đến việc gì; làm cho không thực hiện được việc gì
  8. to shut one's ears (one's eyes) to something
    • bịt tai (nhắm mắt) làm ngơ cái gì
  9. to shut up shop
    • (xem) shop
  10. shut up!
    • câm mồm!
shut (>English)

Adjacent words: shunless | shunt | shunted | shunter | shunting | shush | shut | shut | Shut down price | shut-down | shutdown | shut-down | shut-eye | shut-in | shut-off | shut-off

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary