Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


show (>English)

danh từ

Idioms

  1. to give away the show x give good show!
    • khá lắm!, hay lắm!

ngoại động từ showed; showed, shown

nội động từ

Idioms

  1. to show in
    • đưa vào, dẫn vào
  2. to whow off
    • khoe khoang, phô trương (của cải, tài năng)
  3. to show out
    • đưa ra, dẫn ra
  4. to show up
    • để lộ ra, lộ mặt nạ (ai)
    • (thông tục) xuất hiện, ló mặt ra, xuất đầu lộ diện; có mặt
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vượt xa, hơn nhiều
  5. to show a clean pair of heels
    • (xem) heel
  6. to show the cloven hoof
    • (xem) hoof
  7. to show one's colours
    • để lộ bản chất của mình; để lộ đảng phái của mình
  8. to show fight
    • (xem) fight
  9. to show one's hands
    • để lộ ý đồ của mình
  10. to show a leg
    • (xem) leg
  11. to show the white feather
    • (xem) feather
show (>English)

Adjacent words: shovelbill | shovelboard | shovelful | shoveller | shovelman | shovel-nose | shovel-nosed | show | show | show business | show-bill | show-bit | showbiz | showboat | show-boat | show-business

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary