Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


send (>English)

ngoại động từ sent

nội động từ

Idioms

  1. to send away
    • gửi đi
    • đuổi di
  2. to send after
    • cho đi tìm, cho đuổi theo
  3. to send down
    • cho xuống
    • tạm đuổi, đuổi (khỏi trường)
  4. to send for
    • gửi đặt mua
    • nhắn đến, cho đi tìm đến, cho mời đến
  5. to send forth
    • toả ra, bốc ra (hương thơm, mùi, khói...)
    • nảy ra (lộc non, lá...)
  6. to send in
    • nộp, giao (đơn từ...)
    • ghi, đăng (tên...)
  7. to send off
    • gửi đi (thư, quà) phái (ai) đi (công tác)
    • đuổi đi, tống khứ
    • tiễn đưa, hoan tống
  8. to send out
    • gửi đi, phân phát
    • toả ra, bốc ra (hương thơm, mùi, khói...)
    • nảy ra
  9. to send round
    • chuyền tay, chuyền vòng (vật gì)
  10. to send up
    • làm đứng dậy, làm trèo lên
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kết án tù
  11. to send coals to Newcastle
    • (xem) coal
  12. to send flying
    • đuổi đi, bắt hối hả ra đi
    • làm cho lảo đảo, đánh bật ra (bằng một cái đòn)
    • làm cho chạy tan tác, làm cho tan tác
  13. to send packing
    • đuổi đi, tống cổ đi
  14. to send someone to Jericho
    • đuổi ai đi, tống cổ ai đi
  15. to send to Coventry
    • phớt lờ, không hợp tác với (ai)
send (>English)

Adjacent words: sen | senary | senate | senator | senatorial | senatorship | senatus | send | send | sendal | sendan | sender | sender | sending | send-off | send-up

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary