Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


ring (>English)

danh từ

Idioms

  1. to keep (hold) the ring
    • (nghĩa bóng) giữ thái độ trung lập
  2. to make (run) rings round somebody
    • chạy nhanh hơn ai gấp trăm lần, làm nhanh hơn ai gấp trăm lần; hơn hẳn, bỏ xa ai, vượt xa ai

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to ring the round
    • (thông tục) bỏ xa, hơn rất nhiều, vượt xa

danh từ

nội động từ rang, rung

ngoại động từ

Idioms

  1. to ring in
    • rung chuông đón vào
  2. to ring off
    • ngừng nói chuyện bằng điện thoại; mắc ống nói lên
  3. to ring out
    • vang lên
    • rung chuông tiễn mời ra
  4. to ring up
  5. to ring the bell
    • (xem) bell
  6. to ring the changes on a subject
    • (xem) change
  7. to ring the knell of
    • báo hiệu sự kết thúc của, báo hiệu sự sụp đổ của; báo hiệu sự cáo chung của
  8. ring off!
    • huộc ryến giát im đi!
ring (>English)

Adjacent words: rimmer | rimming | rimose | rimous | rimy | rincon | rind | ring | ring | ring craft | ring ouzel | ring-bark | ring-binder | ring-bolt | ring-bone | ring-boned

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary