Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


read (>English)

động từ read

Idioms

  1. to read off
    • biểu lộ, để lộ ra, biểu thị; thể hiện
    • đọc thẳng một mạch, đọc trơn tru
  2. to read on
    • đọc tiếp
  3. to read out
    • đọc to
    • đọc từ đầu đến cuối
    • đọc hết, đọc từ đâu đến cuối
    • đọc lại
  4. to read through
    • đọc hết, đọc từ đầu cuối (cuốn sách...)
  5. to read up
  6. to read between the lines
    • tìm hiểu ẩn ý
    • đoán được ẩn ý, đoán được ý ngoài lời
  7. to read oneself to sleep
    • đọc sách để ngủ
  8. to read someone at a glance
    • nhìn thoáng cũng biết là người thế nào
  9. to read someone like a book
    • biết rõ ai, đi guốc vào bụng ai; biết rõ tìm đến của ai
  10. to read someone a lesson
    • (xem) lesson

danh từ

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của read

tính từ

read (>English)

Adjacent words: reactivation | reactivator | reactive | reactivity | reactor | reactor | read | read | readable | readdress | reader | reader | readership | readily | readiness | reading

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary