Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


push (>English)

danh từ

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to push along
  2. to push on to push away
    • xô đi, đẩy đi
  3. to push down
    • xô đổ, xô ngâ, đẩy ngã
  4. to push forth
    • làm nhú ra, làm nhô ra; đâm nhú ra, nhô ra (rễ cây, mũi đất...)
  5. to push in
    • đẩy vào gần (bờ...) (thuyền)
  6. to push off
    • chống sào đẩy xa (bờ...) (thuyền)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ra đi, đi, khởi hành; chuồn tẩu
  7. to push on
    • tiếp tục, tiếp tục đi, đi tiếp
    • đẩy nhanh, thúc gấp (công việc...); vội vàng
  8. to push out
    • xô đẩy ra, đẩy ra ngoài
    • (như) to push forth
  9. to push through
    • xô đẩy qua, xô lấn qua
    • làm trọn, làm đến cùng, đưa đến chỗ kết thúc
      • to push the matter through: cố gắng đưa vấn đề đến chỗ kết thúc, cố gắng giải quyết vấn đề
  10. to push up
    • đẩy lên
push (>English)

Adjacent words: purvey | purveyance | purveyor | purview | purée | pus | push | push | push-ball | push-bicycle | push-bike | push-button | push-button war | push-cart | push-cart man | push-chair

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary