Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


pull (>English)

danh từ

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to pull about
    • lôi đi kéo lại, giằng co
    • ngược đãi
  2. to pull apart
    • xé toạc ra
    • chê bai, chỉ trích, đả kích tơi bời
  3. to pull down
    • kéo xuống, lật đổ, phá đổ (một ngôi nhà...)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hạ bệ; làm nhục
    • làm giảm (sức khoẻ...); giảm (giá...), làm chán nản
  4. to pull for
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tích cực, ủng hộ, cổ vũ, động viên
    • hy vọng ở sự thành công của
  5. to pull in
    • kéo về, lôi vào, kéo vào
    • vào ga (xe lửa)
    • (từ lóng) bắt
  6. to pull off
    • kéo bật ra, nhổ bật ra
    • thắng (cuộc đấu), đoạt giải
    • đi xa khỏi
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) thực hiện, làm xong, làm trọn
  7. to pull out
    • kéo ra, lôi ra
    • nhổ ra (răng)
    • bơi chèo ra, chèo ra
    • ra khỏi ga (xe lửa)
    • rút ra (quân đội); rút khỏi (một hiệp ước...)
    • (hàng không) lấy lại thăng bằng sau khi bổ nhào (máy bay)
  8. to pull over
    • kéo sụp xuống; kéo (áo nịt...) qua đầu
    • lôi kéo về phía mình
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lái về phía bờ đường
  9. to pull round
    • bình phục, phục hồi sức khoẻ (sau khi ốm)
    • chữa khỏi
  10. to pull through
    • qua khỏi được (cơn ốm); thoát khỏi được; xoay sở được thoát (cảnh khó khăn); làm cho qua khỏi được (cơn ốm, cảnh khó khăn...)
  11. to pull together
    • hoà hợp với nhau, ăn ý với nhau
  12. to pull up
    • nhổ lên, lôi lên, kéo lên
    • dừng lại; làm dừng lại
    • la mắng, quở trách
    • ghìm mình lại, nén mình lại
    • vượt lên trước (trong cuộc đua...)
    • (từ lóng) bắt
  13. to be pulled
    • suy nhược
    • chán nản
  14. to pull caps (wigs)
    • câi nhau, đánh nhau
  15. pull devil!, pull baker!
    • (xem) baker
  16. to pull a face
  17. to pull faces
    • nhăn mặt
  18. to pull a long face
    • (xem) face
  19. to pull someone's leg
    • (xem) leg
  20. to pull someone's nose
  21. to pull someone by the nose
    • chửi xỏ ai; làm mất thể siện của ai
  22. to pull a good oar
    • là tay chèo giỏi, là tay bơi thuyền giỏi
  23. to pull out of the fire
    • cứu vân được tình thế vào lúc nguy ngập
  24. to pull the strings (ropes, wires)
    • giật dây (bóng)
  25. to pull one's weight
    • (xem) weight

Adjacent words: pulchritude | pulchritudinous | pule | puler | pulicide | puling | pulingly | pull | pull-back | puller | pullet | pulley | pulley-block | pull-haul | pull-hauly | pull-in

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary