Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


pot (>English)

danh từ

Idioms

  1. a big pot
    • quan to
  2. to go to pot
    • hỏng bét cả; tiêu ma cả
  3. to keep the pot boiling (on the boil)
    • làm cho trong nhà lúc nào cũng có gạo ăn, giữ cho bếp núc lúc nào cũng đỏ lửa ((nghĩa bóng))
    • tiếp tục làm gì một cách khẩn trương
  4. to make the pot boil
    • làm ăn sinh sống kiếm cơm
  5. the pot calls the kettle black
    • lươn ngắn lại chê chạch dài, thờn bơn méo miệng chê trai lệch mồm
  6. watched pot never boils
    • (tục ngữ) cứ mong lại càng lâu đến, để ý lại càng sốt ruột

ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ

nội động từ

Adjacent words: posturer | posturing | posturist | post-war | postwar | Postwar credits | posy | pot | pot hat | pot luck | pot paper | pot plant | pot valour | potability | potable | potableness

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary