Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


polish (>English)

tính từ

danh từ

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to polish off
    • làm xong gấp (công việc...); ăn gấp (bữa cơm)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trừ khử (địch)
  2. to polish up
    • chuốt bóng, làm cho bóng bảy đẹp đẽ

Adjacent words: policymaking | poling | polio | poliomyelitic | poliomyelitis | poliovirus | polis | polish | polished | polisher | politburo | polite | politely | politeness | politesse | politic

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary