Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


pipe (>English)

danh từ

Idioms

  1. to bit the pipe
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hút thuốc phiện
  2. King's (Queen) pipe
    • lò đốt thuốc lá buôn lậu (ở cảng Luân-đôn)
  3. put that in your pipe and smoke it
    • cố mà nhớ lấy cái điều đó; hây ngẫm nghĩ nhớ đời cái điều đó
  4. to put someone's pipe out
    • trội hơn ai, vượt ai, làm cho lu mờ ai
  5. to smoke the pipe of peace
    • sống hoà bình với nhau, thân thiện giao hảo với nhau

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to pipe away
    • (hàng hải) thổi còi ra hiệu cho (tàu...) rời bến
  2. to pipe down
    • (hàng hải) thổi còi ra lệnh cho (thuỷ thủ...) nghỉ
    • (từ lóng) bớt làm om sòm, hạ giọng; bớt kiêu căng, bớt lên mặt ta đây
  3. to pipe up
    • bắt đầu diễn, bắt đầu hát
    • nói to lên (làm cho người ta để ý đến mình)
  4. to pipe one eye(s)
    • khóc
pipe (>English)

Adjacent words: pious | piously | piousness | pip | pip | pip emma | pipal | pipe | pipe | pipe dream | pipeclay | pipe-cleaner | pipe-dream | pipe-fish | pipefiter | pipeful

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary