Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


pig (>English)

danh từ

Idioms

  1. to buy a pig in a poke
    • mua vật gì mà không được trông thấy (biết) rõ, mua trâu vẽ bóng
  2. to bring one's pigs to a fine (a pretty the wrong) market
    • làm ăn thất bại
  3. to make a pig of oneself
    • ăn phàm, ăn tham, ăn uống thô tục như lợn
  4. pigs might fly
    • biết đâu lại chẳng có chuyện thần kỳ xảy ra
  5. please the pigs
    • (đùa cợt) lạy trời!, lạy chúa tôi!

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to pig it
    • ở bẩn lúc nhúc như lợn

Adjacent words: piezometer | piezometric | piezometry | pif | piffle | piffler | piffling | pig | pigeon | pigeon english | pigeon-breast | pigeon-breasted | pigeongram | pigeon-hearted | pigeon-hole | pigeon-house

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary