Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


our (>English)

tính từ sở hữu

Idioms

  1. Our Father
    • thượng đế
  2. Our Saviour
    • Đức Chúa Giê-xu (đối với người theo đạo Thiên chúa)
  3. Our Lady
    • Đức Mẹ đồng trinh (đối với người theo đạo Thiên chúa)

Adjacent words: oubit | oubliette | ouch | ought | ouija | ounce | ouphe | our | ours | ourself | ourselves | our-station | ousel | oust | ouster | out

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary