Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


number (>English)

danh từ

Idioms

  1. to lose the number of one's mess
    • (quân sự), (từ lóng) chết
  2. number one
    • (thông tục) cá nhân, bản thân
    • (quân sự), (từ lóng) đại uý (hải quân)
  3. his number goes up
    • (từ lóng) nó đã chầu trời rồi

ngoại động từ

Idioms

  1. his years are numberef
    • anh ta cũng chẳng còn sống được bao lâu nữa
number (>English)

Adjacent words: nullify | nullify | nullity | nullity | numary | numb | number | number | numbering | numberless | number-plate | Numbers equivalent index | numb-fish | numbly | numbness | numbskull

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary