Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


nose (>English)

danh từ

Idioms

  1. to bit (snap) someone's nose off
    • trả lời một cách sỗ sàng
  2. to cut off one's nose to spite one's face
    • trong cơn bực tức với mình lại tự mình làm hại thân mình
  3. to follow one's nose
    • đi thẳng về phía trước
    • chỉ theo linh tính
  4. to keep someone's nose to the grindstone
    • (xem) grindstone
  5. to lead someone by the nose
    • (xem) lead
  6. to look down one's nose at
    • (xem) look
  7. nose of wax
    • người dễ uốn nắn; người bảo sao nghe vậy
  8. parson's nose; pope's nose
    • phao câu (gà...)
  9. as plain as the nose on one's nose into other people's affairs
    • chõ mũi vào việc của người khác
  10. to pay through the nose
    • phải trả một giá cắt cổ
  11. to put someone's nose out of joint
    • choán chỗ ai, hất cẳng ai
    • làm cho ai chưng hửng, làm cho ai thất vọng, làm cho ai vỡ mộng
  12. to speak through one's nose
    • nói giọng mũi
  13. to tell (count) noses
    • kiểm diện, đếm số người có mặt
    • kiểm phiếu; lấy đa số để quyết định một vấn đề gì
  14. to turn up one's nose at
    • hếch mũi nhại (ai)
  15. right under one's nose
    • ngay ở trước mắt, ngay ở trước mũi mình

động từ

Idioms

  1. to nose one's way
    • lấn đường

Adjacent words: north-western | norward | norwards | norwegian | nor'west | nor'wester | nos | nose | nose-ape | nosebag | nose-bag | nose-bleed | nosebleed | nose-bleeding | nose-cone | nosed

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary