Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


loose (>English)

tính từ

Idioms

  1. to be at a loose end
    • nhàn rỗi, ăn không ngồi rồi, vô công rỗi nghề
  2. to break loose
    • (xem) break
  3. to cast loose
    • (hàng hải) thả dây
  4. to get loose from
    • gỡ ra, tháo ra, thoát ra
  5. to have a loose tongue
    • ăn nói ba hoa, nói năng bừa bãi
  6. to have a tile loose
    • mắc bệnh loạn óc, mất trí, ngớ ngẩn
  7. to let (set) loose
    • thả lỏng, buông lỏng, cho tự do
  8. to play fast and loose
    • (xem) fast

danh từ

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to loose hold
    • buông ra, bỏ ra
  2. to loose someone's tongue
    • làm ai mở miệng nói được, không líu lưỡi nữa
    • làm cho nói ba hoa
loose (>English)

Adjacent words: looped | looper | loop-hole | loop-light | loop-line | loop-stitch | loopy | loose | loose | loose covers | loose-bodied | loose-box | loose-fitting | loose-leaf | loosely | loosen

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2018 Viet Dictionary