Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


list (>English)

danh từ

danh từ

Idioms

  1. active list
    • danh sách sĩ quan có thể được gọi nhập ngũ

ngoại động từ

ngoại động từ

động từ

list (>English)

Adjacent words: lisp | lisper | lisping | lispingly | lissom | lissome | lissomness | list | list | list price | listed building | Listed securities | listel | listen | listenable | listener

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary