Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


like (>English)

tính từ

Idioms

  1. like father like son
    • cha nào con nấy
  2. like master like man
    • thầy nào tớ nấy

giới từ

Idioms

  1. like a shot
    • không ngần ngại, sãn lòng; bất chấp hậu quả
  2. sure like rain
    • chắc như đinh đóng cột

phó từ

liên từ

danh từ

Idioms

  1. like cures like
    • lấy độc trị độc
  2. to return like for like
    • lấy ơn trả ơn, lấy oán trả oán

danh từ

ngoại động từ

nội động từ

like (>English)

Adjacent words: lignolytic | ligroin | ligula | ligule | likability | likable | likableness | like | like | likeable | Likehood function | Likehood ratio test (LD) | likelihood | likelihood | likeliness | likely

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2018 Viet Dictionary