Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


level (>English)

danh từ

Idioms

  1. on the level
    • (thông tục) thật thà, thẳng thắn, lương thiện, có thể tin được
  2. to find one's own level
    • tìm được địa vị xứng đáng

tính từ

Idioms

  1. to do one's level best
    • nổ lực, làm hết sức mình
  2. to have a level head
    • bình tĩnh, điềm đạm

ngoại động từ

Idioms

  1. to level off
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) san bằng
    • (hàng không) bay là là mặt đất (trước khi hạ cánh)
level (>English)

Adjacent words: leva | levant | levant morocco | levanter | levantine | levee | level | level | level crossing | Level field | Level of significance | leveler | level-headed | leveller | levelling | lever

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2018 Viet Dictionary