Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


leg (>English)

danh từ

Idioms

  1. to be all legs
    • cao lêu đêu, chỉ thấy chân với cẳng
  2. to be on one's last legs
    • kiệt sức, sắp chết
  3. to feet one's legs
    • (xem) feel
  4. to get on one's legs
    • (xem) get
  5. to give someone a leg up
    • đỡ ai leo lên, đỡ ai trèo lên
    • giúp đỡ ai vượt qua lúc khó khăn
  6. to have the legs of someone
    • đi (chạy) nhanh hơn ai
  7. to keep one's legs
    • (xem) keep
  8. to make a leg
    • cúi đầu chào
  9. not to have a leg to stand on
    • không có lý lẽ gì để bào chữa cho thuyết của mình
  10. to pull someone's leg
    • (thông tục) trêu chòng ai, giễu cợt ai
  11. to put one's best leg foremost
    • (xem) best
  12. to run someone off his legs
    • bắt ai làm việc mệt nhoài, bắt ai làm việc liên miên
  13. to shake a leg
    • (thông tục) nhảy, khiêu vũ
  14. to show a leg
    • (thông tục) ra khỏi giường
  15. to stand on one's own legs
    • tự tin ở mình, sự tự lực, sự tự chủ
  16. to take to one's leg

ngoại động từ

nội động từ

Adjacent words: leftover | left-overs | leftward | leftwards | left-wing | left-winger | lefty | leg | leg art | leg work | legacy | legacy-hunter | legal | legal aid | legal proceedings | legal tender

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary