Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


left (>English)

tính từ

phó từ

danh từ

Idioms

  1. over the left
    • (từ lóng) phải hiểu ngược lại, phải hiểu trái lại

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của leave

Adjacent words: leer | leeriness | leery | lees | leeward | leeway | leeway | left | left bank | left wing | left-hand | left-hand | left-handed | left-handed | left-handedly | left-handedness

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2018 Viet Dictionary