Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


leather (>English)

danh từ

Idioms

  1. American leather
    • vải sơn, vải dầu
  2. leather and prunella
    • sự khác nhau về quần áo, sự khác nhau về bề ngoài
  3. [there is] nothing like leather
    • chỉ có cái của mình mới tốt; chỉ có hàng của mình mới tốt

ngoại động từ

Adjacent words: least | least | Least cost method of production | Least squares | leastways | leastwise | leat | leather | leather-back | leather-cloth | leatherette | leather-head | leather-jacket | leathern | leather-neck | leatheroid

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2018 Viet Dictionary