Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


lead (>English)

danh từ

Idioms

  1. to swing the lead
    • (từ lóng) cáo ốm, giả vờ ốm để trốn việc

ngoại động từ

danh từ

ngoại động từ led /led/

nội động từ

Idioms

  1. to lead aside from
  2. to lead astray
    • dẫn lạc đường; đưa vào con đường lầm lạc
  3. to lead away
    • khiến cho đi theo một cách không suy nghĩ; dẫn đi
  4. to lead into
    • đưa vào, dẫn vào, dẫn đến
  5. to lead off
    • bắt đầu (câu chuyện, cuộc khiêu vũ...)
  6. to lead on
    • đưa đến, dẫn đến
  7. to lead up to
    • hướng câu chuyện về (một vấn đề)
    • chuẩn bị cho (một cái gì)
  8. to lead nowhere
    • không đưa đến đâu, không đem lại kết quả gì
  9. to lead someone by the nose
    • dắt mũi ai, bắt ai phải làm theo ý mình
  10. to lead someone a dog's life
    • (xem) dog
  11. to lead someone a dance
    • làm tình làm tội ai rồi mới cho một cái gì
  12. to lead the dance
    • mở đầu vũ hội
    • (nghĩa bóng) đi đầu, đi tiên phong
  13. to lead the van
    • đi đầu, đi tiên phong
  14. to lead a woman to the altar
    • làm lễ cưới ai, cưới ai làm v
lead (>English)

Adjacent words: lcd | l-dopa | Le Chatelier principle | lea | leach | leachability | leachable | lead | lead | lead comb | lead pencil | lead story | leaden | leader | leaderette | leaderless

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2018 Viet Dictionary