Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


land (>English)

danh từ

Idioms

  1. Holy Land
    • đất thánh
  2. the land of the leal
    • thiên đường
  3. the land of the living
    • hiện tại trái đất này
  4. land of milk and honey
    • nơi này đủ sung túc
    • lộc phúc của trời
    • nước Do-thái
  5. land of Nod
    • giấc ngủ
  6. to make the land
    • trông thấy đất liền (tàu biển)
  7. to see how the land lies
    • xem sự thể ra sao

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to land on
    • phê bình, mắng m
Land (>English)

Adjacent words: lancer | lance-sergeant | lancet | lancewood | lancinating | lancination | land | Land | Land intensive | land mass | land office | land poor | land power | Land reform and tenure | Land tax | land waiter

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary