Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


lamp (>English)

danh từ

Idioms

  1. to pass (band) on the lamp
    • góp phần vào bước tiến (của khoa học, của một sự nghiệp...)
  2. to smell of the lamp
    • tỏ ra công phu; phải thức đêm thức hôm để làm
    • nặng nề, không thanh thoát; cầu kỳ (văn)

động từ

lamp (>English)

Adjacent words: laminator | lamington | laminitis | lammas | lammastide | lammergeier | lamp | lamp | lamp wick | lampas | lampblack | lamp-chimney | lampern | lamp-holder | lampion | lamplight

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary