Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


iron (>English)

danh từ

Idioms

  1. to have many irons in the fire
    • có nhiều việc trong một lúc
    • có nhiều mưu lắm kế
  2. to strike while the iron is hot
    • không để lỡ mất cơ hội

tính từ

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to iron out
    • giải quyết (khó khăn, vấn đề...)

Adjacent words: iris-out | iritic | iritis | irk | irksome | irksomely | irksomeness | iron | iron age | iron cross | iron curtain | iron foundry | iron hand | iron horse | iron law | iron law of wages

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary