Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


hop (>English)

danh từ

ngoại động từ

nội động từ

danh từ

nội động từ

ngoại động từ

Idioms

  1. to hop off
    • (hàng không) cất cánh (máy bay)
  2. to hop it
    • bỏ đi, chuồn
  3. to hop the twig (stick)
    • (từ lóng) chết, chết bất thình lình

Adjacent words: hoot | hootenanny | hooter | hoots | hoove | hoover | hooves | hop | hop, step and jump | hop-bind | hop-bine | hope | hoped-for | hopeful | hopefully | hopefulness

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary