Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


hay (>English)

danh từ

Idioms

  1. to hit the hay
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đi nằm, đi ngủ
  2. to look for a needle in a bottle (bundle) of hay
    • (xem) needle
  3. to make hay while the sun shines
    • (tục ngữ) tận dụng thời cơ thuận lợi; cơ hội đến tay là lợi dụng ngay không để lỡ
  4. to make hay of
    • làm đảo lộn lung tung, làm lộn xộn (cái gì)
  5. not hay
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) một số tiền không phải là ít, một số tiền kha khá

ngoại động từ

nội động từ

Adjacent words: hawkweed | hawse | hawse-hole | hawser | hawser-laid | hawthorn | haxateuch | hay | hay fever | hay harvest | hay haverst | hay time | hay-box | haycock | hay-drier | Hayek, Friedrich A.Von

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary