Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


gone (>English)

động tính từ quá khứ của go

tính từ

Idioms

  1. to be far gone in
    • ốm liệt giường (về bệnh gì)
    • bò đấu, ngập đầu (cào công việc gì)
  2. to be gone on somebody
    • (từ lóng) mê ai, say mê ai

Adjacent words: gonadotropin | gonaduct | gonal | gonangium | gondi | gondola | gondolier | gone | goneness | goner | gonfalon | gonfalonier | gong | gongorism | gongoristic | gonia

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary