Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


gain (>English)

danh từ

Idioms

  1. ill-gotten gains never prosper
    • (tục ngữ) của phi nghĩa có già đâu

động từ

Idioms

  1. to gain on (upon)
    • lấn chiếm, lấn vào
    • tiến sát, đuổi sát (ai, cái gì)
    • tranh thủ được lòng (ai)
      • to gain over: tranh thủ được, giành được về phía mình
  2. to gain ground
    • tiến tới, tiến bộ
    • (+ upon, on) lấn chiếm; đuổi sát, tiến sát (ai, cái gì)
gain (>English)

gain (>English)

Adjacent words: gaggle | gag-man | gahnite | gaiety | gaily | gain | gain | gain | gain control | gain hit | gain region | gainable | gain-bandwidth product | gainer | gainful | gainfully

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary