Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


flesh (>English)

danh từ

Idioms

  1. to be flesh and blood
    • là người trần
  2. to be in flesh
    • béo
  3. flesh and blood
    • cơ thể bằng da bằng thịt; loài người
    • có thật, không tưởng tượng
    • toàn bộ
  4. to go the way of all flesh
    • (xem) go
  5. in the flesh
    • bằng xương bằng thịt
  6. to make someone's flesh creep
    • (xem) creep
  7. one's own flesh and blood
    • người máu mủ ruột thịt

ngoại động từ

nội động từ

Adjacent words: fleetingly | fleetingness | fleetness | fleiming | fleishig | flench | flense | flesh | flesh-brush | flesh-colour | flesh-coloured | flesh-eating | flesher | flesh-flowered | flesh-fly | flesh-glove

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary