Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


first (>English)

danh từ

Idioms

  1. at first hand
    • trực tiếp
  2. at first sight
    • từ ban đầu, từ cái nhìn ban đầu
    • thoạt nhìn ((cũng) at first view)
  3. at first view
  4. at the first blush
    • (xem) blush
  5. at the first go-off
    • mới đầu
  6. to climb in first speed
    • sang số 1
  7. to do something first thing
    • (thông tục) làm việc gì trước tiên
  8. to fall head first
    • ngã lộn đầu xuống

phó từ

Idioms

  1. first and foremost
    • đầu tiên và trước hết
  2. first and last
    • nói chung
  3. first come first served
    • (xem) come
  4. first of all
    • trước hết
  5. first off
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trước hết
  6. first or last
    • chẳng chóng thì chày

danh từ

Idioms

  1. the First
    • ngày mồng một tháng chín (mở đầu mùa săn gà gô)
first (>English)

Adjacent words: firmament | firman | firmer | firmly | firmness | Firm-specific human capital | firmware | first | first | first base | first come first served | first come last served | first degree | First difference | first finger | first floor

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary