Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


finish (>English)

danh từ

ngoại động từ

Idioms

  1. to finish off
    • hoàn thành, kết thúc, làm xong
    • giết chết, kết liễu
  2. to finish up
    • hoàn thành, kết thúc, làm xong ((như) to finish off)
    • dùng hết, ăn hết sạch; ăn nốt cho hết
  3. to finish with
    • hoàn thành, kết thúc, làm xong ((như) to finish off)
    • chấm dứt mọi quan hệ với; thờ ơ với
finish (>English)

Adjacent words: finicality | finicalness | finicking | finicky | finikin | finis | finish | finish | finished | finisher | finishing | finishing shool | finitary | finite | finite | finite difference method (FDM)

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary