Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


find (>English)

danh từ

ngoại động từ

Idioms

  1. to find out
    • khám phá ra, tìm ra
    • phát minh ra
    • giải (một vấn đề)
  2. to find out about
    • hỏi về, tìm hiểu về
  3. to find one's account in
    • lợi dụng
  4. to find one's feet
    • đi đứng được
    • (nghĩa bóng) tự lực được
  5. to find [a] true bill
    • (xem) bill
  6. to find oneself
    • thấy được sở trường năng khiếu của mình
    • tự cung cấp cho mình
find (>English)

Adjacent words: Financial Times Industrial Ordinary Index | Financial year | financially | financier | fin-back | finback | finch | find | find | findable | finder | finder | finding | finding-list | fine | fine

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary