Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


face (>English)

danh từ

Idioms

  1. face to face
    • đối diện
  2. to fly in the face of
    • ra mặt chống đối, công khai chống đối
  3. to go with wind in one's face
    • đi ngược gió
  4. to have the face to do something
    • mặt dạn mày dày mà làm việc gì, có đủ trơ trẽn mà làm việc gì
  5. in face of
    • trước mặt, đứng trước
  6. in the face of
    • mặc dầu
  7. in the face of day
    • một cách công khai
  8. to make (pull) faces
    • nhăn mặt
  9. to set one's face against
    • chống đối lại
  10. to somebody's face
    • công khai trước mặt ai

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to face out a situatin
    • vượt qua một tình thế
  2. to face out something
    • làm xong xuôi cái gì đến cùng
face (>English)

Adjacent words: fabulist | fabulize | fabulosity | fabulous | fabulously | fabulousness | facade | face | face | face value | face-ache | face-ague | face-bedded | face-card | face-cloth | faced

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary