Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


end (>English)

danh từ

Idioms

  1. at one's wit's end
    • (xem) wit
  2. to be at an end
  3. to come to an and
    • hoàn thành
    • bị kiệt quệ
  4. to be at the end of one's tether
    • (xem) tether
  5. end on
    • với một đầu quay vào (ai)
  6. to go off the deep end
    • (xem) deep
  7. in the end
    • cuối cùng về sau
  8. to keep opne's end up
    • (xem) keep
  9. to make an end of
    • chấm dứt
  10. to make both ends meet
    • (xem) meet
  11. no end
  12. no end of
  13. to end
    • liền, liên tục
    • thẳng đứng
  14. to place end to end
    • đặt nối đàu vào nhau
  15. to put an end to
    • chấm dứt, bãi bỏ
  16. to turn end for end
    • lộn ngược lại, trở đầu lại, quay ngược lại
  17. world without end
    • (xem) world

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to end up
    • kết luận, kết thúc
  2. to end with
    • kết thúc bằng
  3. to end by doing something
    • cuối cùng sẽ làm việc gì
  4. to end in smoke
    • (xem) smoke
end (>English)

end (>English)

Adjacent words: encyclopedism | encyclopedist | encyclopedize | encycloppaedism | encyst | encystation | encystment | end | end | end | end-all | endamage | endamager | endanger | endangerment | endangitis

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2018 Viet Dictionary