Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


drink (>English)

danh từ

ngoại động từ drank; drunk; (thơ ca) drunken

nội động từ

Idioms

  1. to drink away
    • rượu chè mất hết (lý trí...)
    • uống cho quên hết (nỗi sầu...)
  2. to drink [someone] down
    • uống hơn (ai), tửu lượng bỏ ai (xa)
  3. to drink in
    • hút vào, thấm vào
    • nghe như uống lấy, nghe say sưa; ngắm nhìn như uống lấy, ngắm nhìn say sưa
    • (thông tục) nốc (rượu) vào
  4. to drink off; to drink up
    • uống một hơi, nốc thẳng một hơi
  5. to drink confusion to somebody
    • (xem) confusion
  6. to drink someone under the table
    • uống được nhiều rượu hơn ai, tửu lượng bỏ xa ai

Adjacent words: drill-hall | drillhole | drilling | drill-master | drill-regulations | drill-sergeant | drily | drink | drinkability | drinkable | drinkables | drinker | drinking | drinking fountain | drinking song | drinking-bout

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary