Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


cover (>English)

danh từ

Idioms

  1. air cover
    • lực lượng không quân yểm hộ (cho một cuộc hành quân)
  2. to break cover
    • ra khỏi nơi trú ẩn (thú rừng)
  3. to read a book from cover to cover
    • đọc một quyển sách từ đầu đến cuối
  4. to take cover

ngoại động từ

Idioms

  1. to cover in
    • che phủ, phủ kín
    • phủ đầy đất, lấp đất (một nấm mồ...)
  2. to cover up
    • bọc kỹ, bọc kín
    • giấu giếm, che đậy
cover (>English)

cover (>English)

Adjacent words: covenantee | covenanter | covenantor | covent | coventrate | coventrize | cover | cover | cover | cover disk | cover girl | coverable | coverage | coverage | coverage | coverage diagram

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary