Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


colour (>English)

danh từ

Idioms

  1. to be off colour
    • không khoẻ, khó chịu, khó ở
    • không đúng màu, bệch bạc
    • đáng ngờ, đáng nghi ngại; không tốt lắm
    • chưa đủ, còn tồi
  2. to call to the colours
    • (quân sự) động viên, gọi nhập ngũ
  3. to cast (give, put) false colours on
    • tô điểm thêm, bóp méo, làm sai sự thật
  4. to cast (put) lively colours on
    • tô màu sặc sỡ; tô hồng (cái gì)
  5. to come off with flying colours
    • thành công rực rỡ
    • gây được uy tín
  6. to come out in one's true colours
    • để lộ rõ chân tướng
  7. to desert the colours
    • (quân sự) đào ngũ
  8. to gain colour
    • lại có da, có thịt, lại có sắc mặt, lại hồng hào
  9. to join the colours
    • (quân sự) nhập ngũ, tòng quân
  10. to lower one's colours
    • hạ cờ; đầu hang, chịu thua
  11. to nail colours to mast
    • kiên quyết bênh vực quan điểm của mình; kiên quyết không chịu lui; kiên quyết đuổi theo đến cùng
  12. to paint in dark colours
    • vẽ màu tối; bôi đen (cái gì)
  13. to paint something in true colours
    • nói lên sự thật của cái gì
  14. to sail under false colours
    • (hàng hải) treo cờ giả
    • (nghĩa bóng) giấu tên thật để hoạt động
    • (nghĩa bóng) đánh lừa, chê đậy ý định thật
  15. to see the colours of someone's money
    • được ai trả cho chút tiền (trong số lớn của nợ)
  16. to see things in their true colours
    • nhìn sự thật của vấn đề
  17. to show one's colours x show to stick to one's colours
    • trung thành, kiên định (với ý định của mình, với đảng phái...)
  18. to take colour with somebody
    • đứng hẳn về phe ai

ngoại động từ

nội động từ

colour (>English)

Adjacent words: colossally | colosseum | colossi | colossus | colostomy | colostral | colostrum | colour | colour | colour code | colour film | colour fringing | colour scheme | colourable | colourable | colourant

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary