Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


close (>English)

tính từ

Idioms

  1. close call
    • (thông tục) cái suýt làm nguy đến tính mạng
  2. close shave
    • sự cạo nhẵn
    • sự suýt đâm vào nhau; sự hút chết
  3. to fight in close order
    • sát cánh vào nhau mà chiến đấu

phó từ

Idioms

  1. close to
  2. close by
    • gần, ở gần
  3. close upon
    • gần, suýt soát

danh từ

danh từ

Idioms

  1. to bring to a close
    • kết thúc, chấm dứt
  2. to draw to a close
    • (xem) draw

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to close about
    • bao bọc, bao quanh
  2. to close down
    • đóng cửa hẳn (không buôn bán, không sản xuất nữa)
    • trấn áp, đàn áp; bóp chết (một phong trào cách mạng...)
  3. to close in
  4. the days are closing in
    • ngày ngắn dần
    • rào quanh, bao quanh (một miếng đất)
    • (quân sự) tiến sát để tấn công
  5. to close up
    • khít lại, sát lại gần nhau
    • (quân sự) dồn hàng, siết chặt hàng ngũ
    • bít lại, cản (đường), làm tắc nghẽn (lối đi); lấp lại (lỗ)
    • đóng kín, đóng hẳn, đóng miệng (vết thương)
  6. to close with
    • đến sát gần, dịch lại gần
    • đánh giáp lá cà, ôm sát người mà vật
    • đồng ý (với ai); sẵn sàng nhận (điều kiện...)
close (>English)

Adjacent words: clonic | clonicity | clonidin | clonus | cloop | clop | close | close | close call | close control | close shave | close-banded | close-barred | close-bodied | close-burning | close-call

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary