Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


circumstance (>English)

danh từ số nhiều

Idioms

  1. to be behind hand in one's circumstances
    • túng thiếu, thiếu tiền
  2. circumstances alter cases
    • tất cả đề chỉ do hoàn cảnh tạo ra cả; có tội lỗi chẳng qua cũng chỉ vì hoàn cảnh xui nên
      • not a circumstance to: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) không thể so sánh với, không ra cái gì khi đem so sánh với

Adjacent words: circumsision | circumsolar | circumspect | circumspection | circumspectly | circumspectness | circumsphere | circumstance | circumstantial | circumstantiality | circumstantially | circumstantiate | circumstantiation | circumstellar | circumvallate | circumvallation

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary