Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


bow (>English)

danh từ

Idioms

  1. to draw the long bow
    • (nghĩa bóng) nói ngoa; cường điệu, nói phóng đại
  2. to have two strings to one's bow
    • có phương sách dự phòng

ngoại động từ

danh từ

động từ

Idioms

  1. to bow down
    • cúi đầu, cúi mình, cong xuống
    • uốn cong, bẻ cong; bẻ gãy
  2. to bow in
    • gật đầu bảo ra; chào mời ai
  3. to bow oneself out
    • chào để đi ra
  4. bowing acquaintance
    • (xem) accquaintance

danh từ

Adjacent words: boutique | bouton | boutonniere | bouzouki | bovine | bovril | bovver | bow | bow window | bow-backed | bowdlerisation | bowdlerise | bowdlerism | bowdlerization | bowdlerize | bowdlerizer

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary